Tài nguyên dạy học

Các ý kiến mới nhất

Hỗ trợ trực tuyến

Điều tra ý kiến

Bạn thấy trang này như thế nào?
Đẹp
Đơn điệu
Bình thường
Ý kiến khác

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Ảnh ngẫu nhiên

    Cg_HS.jpg Cg_1.jpg Long_1.jpg Long.jpg Nam.jpg Phu_giay.jpg Yeu_the.jpg Nam_Ninh.jpg Tuong_Adilat.jpg Nam1.jpg Cau_long.jpg Chua_baj_djnh.jpg Banner_Tet.swf Thong_tin_Nguyen_Hung_xin_chia_se_baner.swf Thong_tin_Nguyen_Hung_xin_chia_se_baner.swf T16b.swf 168.jpg

    Thành viên trực tuyến

    1 khách và 0 thành viên

    MỜI BẠN DÙNG TRÀ

    Báo mới

    Chào mừng quý vị đến với website của ...

    Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tài liệu của Thư viện về máy tính của mình.
    Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
    Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.

    Chất lượng CN 2013 Châu Giang

    Wait
    • Begin_button
    • Prev_button
    • Play_button
    • Stop_button
    • Next_button
    • End_button
    • 0 / 0
    • Loading_status
    Nhấn vào đây để tải về
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    (Tài liệu chưa được thẩm định)
    Nguồn:
    Người gửi: Vũ Hoàng Long (trang riêng)
    Ngày gửi: 21h:59' 11-08-2013
    Dung lượng: 764.5 KB
    Số lượt tải: 2
    Số lượt thích: 0 người
    PHÒNG GD&ĐT DUY TIÊN
    TRƯỜNG THCS CHÂU GIANG
    ĐIỂM KIỂM TRA CHẤT LƯỢNG CUỐI NĂM - NĂM HỌC 2012-2013

    "STT
    (Khối)" "STT
    (Lớp)" Họ và tên Ngày sinh Khối Lớp Văn Toán Anh "Lý (Hóa, Sinh)" Địa (Sử) Tổng Xếp hạng lớp Xếp hạng khối Mã trường TB sai Văn TB sai Toán TB sai Anh "TB sai Lý,Hóa,Sinh" "TB sai Sử, Địa" Các môn sai Thông báo nhập sai điểm
    Thực nghiệm
    1 1 Phạm Tuấn Anh 13/4/2001 6 6A 7.3 6.8 2.8 7.8 7.8 6 44.8 4 1 6
    2 Trịnh Thi Hồng Ánh 27/7/2001 6A 5.3 3.3 1.4 6.3 6.3 8 32.9 17
    3 Hoàng Văn Công 1/10/2001 6A 5.5 1.5 2.4 4.8 4.8 5 26.2 22
    4 Trịnh Phương Diệu 31/10/2001 6A 8 6 1.2 8.3 8.3 8.5 46 3
    5 Nguyễn Thành Đạt 25/11/2001 6A 0 32
    6 Lưu Thị Lan 19/4/2001 6A 8.5 3 3.2 8 8 8 42.2 6
    7 Nguyễn Diệu Linh 1/12/2001 6A 7.5 2.3 1 9 9 6 35.6 12
    8 Triệu Tú Linh 30/1/2001 6A 8.5 4.8 2 8.3 8.3 7.5 44.4 5
    9 Trần Thị Bích Loan 9/10/2001 6A 8.5 5.3 5.6 9 9 6.5 48.7 1
    10 Nguyễn Văn Nam 6/11/2001 6A 6 4.5 1 3.3 3.3 3.8 29.1 19
    11 Phạm Thị Ngọc Nga 17/8/2001 6A 7.5 6 3.8 8 8 8 46.8 2
    12 Phạm Thị Như Ngọc 5/1/2001 6A 4.5 4.8 2 7.5 7.5 7.5 35.6 12
    13 Nguyễn Hồng Nhung 16/10/2001 6A 8 5.8 2.4 2.5 2.5 4.5 37 8
    14 Nguyễn Thị Ninh 11/3/2001 6A 5 4.3 2.2 7 7 8.3 36.1 10
    15 Vũ Đức Phương 23/2/2001 6A 4.5 4.5 1.4 4 4 4.5 27.9 21
    16 Nguyễn Ngọc Thái 22/10/2001 6A 7 5 1.4 4.5 4.5 7 36.9 9
    17 Trần Quốc Thành 20/1/2001 6A 2.3 1 1.2 4.3 4.3 2.5 14.6 30
    18 Nguyễn Văn Thành 22/7/2001 6A 5 2 1.2 2.5 2.5 7.5 25.2 24
    19 Nguyễn Thị Thu Thảo 6/11/2001 6A 5 2 1.4 2.3 2.3 6.5 24.2 25
    20 Nguyễn Văn Thuần 24/2/2001 6A 4.3 3 2 1.3 1.3 4 21.9 26
    21 Trịnh Thị Thủy 22/10/2000 6A 7.8 2 1.8 3.8 3.8 7.5 32.7 18
    22 Nguyễn Văn Toản 22/5/2001 6A 6 4.3 2 4.5 4.5 8.5 35.6 12
    23 Trần Thị Kiều Trang 2/1/2001 6A 7.5 5 3 7.3 7.3 5 40.3 7
    24 Nguyễn Dương Trường 18/7/2001 6A 4.8 1.8 1.4 4 4 3 21.6 28
    25 Trịnh Ngọc Tú 15/11/2001 6A 3.8 1.3 0.4 1.3 1.3 2 13.9 31
    26 Phạm Văn Tú 17/7/2001 6A 5.3 3.5 1.8 4.5 4.5 4.5 28.4 20
    27 Bùi Quốc Tuấn 13/1/2001 6A 8.5 4.8 1.8 4.3 4.3 3 35.7 11
    28 Trịnh Văn Vàng 27/9/2001 6A 3 3.8 1.2 1.5 1.5 2.5 18.8 29
    29 Lưu Quang Vinh 18/1/2001 6A 4 4.3 1.2 3.5 3.5 4 25.3 23
    30 Nguyễn Yến Vy 18/9/2001 6A 7 4 1.2 6 6 5 34.2 15
    31 Đỗ Thuý Xinh 23/11/2001 6A 6 5 1 4.5 4.5 6.5 34 16
    32 Bùi Thị Yến 27/12/2001 6A 4.5 1 1.4 5.3 5.3 4 21.7 27
    1 Nguyễn Tuấn Anh 7/12/2001 6B 5 2.3 1.4 6.3 6.3 4.5 26.8 22
    2 Trần Thị Bình 20/11/2001 6B 7 6.8 3 8.5 8.5 7.5 46.6 5
    3 Vũ Tiến Dũng 15/4/2001 6B 7 4.3 1.8 2.3 2.3 7.5 34.2 16
    4 Nguyễn Tiến Đạt 20/5/2001 6B 7 7.5 1.8 8.8 8.8 4.5 44.1 8
    5 Vũ Mạnh Hà 18/9/2001 6B 3 1.8 0.8 7 7 3.5 20.9 29
    6 An Thu Hà 6/12/2001 6B 5 7.5 1.6 8.5 8.5 5.3 40.4 11
    7 Vũ Công Hiển 12/3/2001 6B 8 3 1.4 5.5 5.5 5 33.9 17
    8 Hoàng Tiến Hiệp 9/9/2001 6B 3 0.5 0.6 0.8 0.8 4 12.4 32
    9 Phạm Thanh Hòa 22/1/2001 6B 7.5 4.5 2 5.3 5.3 7.5 38.8 12
    10 Hoàng Thị Hoài 1/7/2001 6B 7.3 4.3 2.8 4 4 2.5 32.5 19
    11 Nguyễn Xuân Hoạt 27/1/2001 6B 5.5 3.8 1.4 6.3 6.3 4 30.3 20
    12 Trịnh Thị Thanh Huệ 28/6/2001 6B 2 1.8 2.6 4 4 7.8 22 27
    13 Trịnh Thị Huyền 6/9/2001 6B 2.5 1.3 3.2 6.3 6.3 6.5 23.6 25
    14 Trịnh Thị Huyền 14/12/2001 6B 5 1 2.2 4 4 6.3 24.5 24
    15 Lê Thu Huyền 9/2/2001 6B 8.5 5.5 3.8 8.5 8.5 6.5 46.8 4
    16 Nguyễn Thị Thu Huyền 28/12/2001 6B 7.5 5.3 3.4 8 8 7.5 44.5 6
    17 Lê Thị Hướng 28/2/2001 6B 6 4.3 3.2 5.3 5.3 7 36.1 15
    18 Trần Trung Kiên 27/2/2001 6B 3 2.3 4 2.3 2.3 5.5 22.4 26
    19 Nguyễn Văn Long 29/11/2000 6B 8 2.3 3.2 9.8 9.8 7.5 41.1 10
    20 Nguyễn Văn Lộc 2/8/2001 6B 5.5 1 0.4 3 3 1.5 17.9 30
    21 Đào Nguyễn Nhật Minh 7/11/2011 6B 7.5 7.8 1.4 7 7 9 48 3
    22 Trần Phương Nam 29/11/2001 6B 7 5.3 2 9 9 8.8 44.4 7
    23 Nguyễn Trang Nhung 7/1/2001 6B 1.5 1 1.4 1.8 1.8 2.8 11 33
    24 Nghiêm Thanh Phương 6/11/2001 6B 3 2 1.2 1.5 1.5 4.5 17.2 31
    25 Nguyễn Kim Phượng 13/4/2001 6B 6.5 2.8 1.8 3.8 3.8 4.5 28.7 21
    26 Đào Ngọc Quỳnh 15/2/2001 6B 7.3 4.3 1 4 4 5.5 33.7 18
    27 Hà Thị Xuân Quỳnh 24/10/2001 6B 7.3 5 2 8.3 8.3 8.5 43.4 9
    28 Trịnh Đức Thắng 1/10/2001 6B 3 2.8 0.8 3.3 3.3 6.3 22 27
    29 Phạm Văn Thọ 30/5/2001 6B 6.8 4.3 2 8.8 8.8 5.5 38.5 13
    30 Nguyễn Thị Kiều Trang 9/11/2001 6B 5.8 4.8 1.8 9 9 5.5 37.5 14
    31 Lê Quỳnh Trang 20/2/2001 6B 7.
     
    Gửi ý kiến